𣪠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gai3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khek |
| Phản thiết | 吉詣切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】苦擊切,音燩。與毄同。攻也。 又【集韻】吉詣切,音計。與繫同。【前漢·景帝紀】郡國或磽陿,無所農桑𣪠畜。【註】師古曰:𣪠,古繫字,謂食養之也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư