𣪻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cuuk |
|---|---|
| Phản thiết | 將毒切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】將毒切,音傶。穿也。【集韻】作𣪲。互見十畫𣪲字註。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | cuuk |
|---|---|
| Phản thiết | 將毒切 |
| Thanh mẫu | 精 |
left-right
【唐韻】將毒切,音傶。穿也。【集韻】作𣪲。互見十畫𣪲字註。