𣫓
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khuk |
|---|---|
| Phản thiết | 空谷切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤空谷切,音哭。麻𣫓也。【說文】作䵈,未練治纑也。或作𣫓。徐鉉以爲後非聲,疑从復。◎按沃韻有𪎤字,蓋从沃。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | khuk |
|---|---|
| Phản thiết | 空谷切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤空谷切,音哭。麻𣫓也。【說文】作䵈,未練治纑也。或作𣫓。徐鉉以爲後非聲,疑从復。◎按沃韻有𪎤字,蓋从沃。