𣫠 Tổng quan khấu khấu (chim mới nở) [Eng: fledgeling] UnicodeU+23AE0Bộ thủ79.17Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư