𣬎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kuet |
|---|---|
| Phản thiết | 古穴切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤古穴切,音玦。【說文】獸也。似狌狌。一曰似貍。
Thuyết Văn
𣬎獸也。 佀狌狌。 从㲋。夬聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
三字句。 曲禮曰。狌狌能言。不離禽獸。諸家說狌狌如狗。聲如小兒嗁。其字亦作猩猩。玉篇、廣韵皆曰。似貍。疑似狌狌三字當作似貍二字。 古穴切。十五部。
【𣬎】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 㲋 (sước) | Thanh phù (聲符): 夬 (quái) Phiên thiết: Cổ huyệt thiết Thượng tự: 古 (cổ) | Hạ tự: 穴 (huyệt) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'k' + vận mẫu 'yêt' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: kiết (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𣬎 thú (Giống muông (giống c) vậy。 tự (dùng trong 似的[shi4de5]) tính ({Ly tính} [狸狌] co…
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𣬐