𣬏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 人余切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 日 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙】渠轉切,音倦。柔毛。 又【字彙】人余切,音如。義同。【正字通】㼱字之譌。㼱音軟。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 人余切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 日 |
top-bottom
【字彙】渠轉切,音倦。柔毛。 又【字彙】人余切,音如。義同。【正字通】㼱字之譌。㼱音軟。