𣬬

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsop
Phản thiết悉合切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】蘇合切【集韻】悉合切,𠀤音颯。𣭝𣬬,眼睫長貌。

Tự hình

  • Khải thư