𣭁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 頻脂切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 並 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
與紕同。毛毯類也。【後漢·西南夷傳】冉駹夷,其人能作旄氊、斑罽、靑頓、𣭁毲、羊羧之屬。【註】𣭁卽紕,氐罽也。○按𣭁應作頻脂切,音毗。《字彙》補作邦疑切,音𤰞,非是。 又【字彙補】一說毞字之譌。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 頻脂切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 並 |
top-bottom
與紕同。毛毯類也。【後漢·西南夷傳】冉駹夷,其人能作旄氊、斑罽、靑頓、𣭁毲、羊羧之屬。【註】𣭁卽紕,氐罽也。○按𣭁應作頻脂切,音毗。《字彙》補作邦疑切,音𤰞,非是。 又【字彙補】一說毞字之譌。