𣭂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 其俱切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海類編】其俱切,音瞿。【篇韻】毛毯也。毡毯之屬。○按《集韻》氍或作𣰋,其俱切,氊毯之屬。音義旣同,字形亦近,當卽𣰋字之譌。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 其俱切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 群 |
left-right
【篇海類編】其俱切,音瞿。【篇韻】毛毯也。毡毯之屬。○按《集韻》氍或作𣰋,其俱切,氊毯之屬。音義旣同,字形亦近,當卽𣰋字之譌。