𣭝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kop |
|---|---|
| Phản thiết | 葛合切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 合 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】古沓切【集韻】葛合切,𠀤音閤。目睫長貌。與四畫𣬬字義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kop |
|---|---|
| Phản thiết | 葛合切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 合 |
| Đẳng | 1 |
surround-lower-left
【廣韻】古沓切【集韻】葛合切,𠀤音閤。目睫長貌。與四畫𣬬字義同。