𣭲

Tổng quan

nhung nhung nhúc [Eng: to swarm with]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjung2
Hán ngữ Trung cổnjyungx

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】與𣯍同。

Tự hình

  • Khải thư