𣭺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 女巧切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】女巧切,橈上聲。𣭺𣰶,氍毹毛深亂者。○按《集韻》本从𢨮,與辰別。《字彙》《正字通》𠀤作𣭽,與《集韻》異。今改正。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣭽
| Phản thiết | 女巧切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【集韻】女巧切,橈上聲。𣭺𣰶,氍毹毛深亂者。○按《集韻》本从𢨮,與辰別。《字彙》《正字通》𠀤作𣭽,與《集韻》異。今改正。
Dị thể: 𣭽