𣭻
Tổng quan
mau mau chân [Eng: swift - footed]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 夷然切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】夷然切,音延。越𣭻,錦類。
Tự hình
- Khải thư
mau mau chân [Eng: swift - footed]
| Phản thiết | 夷然切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 以 |
left-right
【字彙補】夷然切,音延。越𣭻,錦類。