𣮉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | lai |
|---|---|
| Phản thiết | 陵之切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 之 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】力之切【廣韻】里之切【集韻】陵之切,𠀤音釐。彊毛也。一曰毛起也。亦作㲠、斄。 又【博物志】周穆王有犬,名𣮉,毛白。 又【玉篇】力才切【廣韻】落哀切【集韻】郞才切,𠀤音來。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䋱