𣯼
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | syuk |
|---|---|
| Phản thiết | 思錄切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 燭 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】思錄切【廣韻】相玉切【集韻】須玉切,𠀤音粟。本作𣰮。【廣雅】𣰮㲨,罽也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣰮
| Hán ngữ Trung cổ | syuk |
|---|---|
| Phản thiết | 思錄切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 燭 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【玉篇】思錄切【廣韻】相玉切【集韻】須玉切,𠀤音粟。本作𣰮。【廣雅】𣰮㲨,罽也。
Dị thể: 𣰮