𣰬

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết徒木切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【字彙】徒木切,音讀。𣰬旗。○按軍中大旗曰纛。羽葆列乗輿車衡上左方者曰左纛,从毛,無義。攷古字書無𣰬字,當是後人臆造耳。

Tự hình

  • Khải thư