𣱉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 美粉切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙補】美粉切,音吻。𣱉,米也。亦作〈云民〉。○按此義不可解,當卽𣱅字之誤。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 美粉切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 明 |
top-bottom
【字彙補】美粉切,音吻。𣱉,米也。亦作〈云民〉。○按此義不可解,當卽𣱅字之誤。