𣱶
Tổng quan
vục vục uống [Eng: to scoop something]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 博木切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 幫 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】博木切,音卜。水也。一曰水名。
Tự hình
- Khải thư
vục vục uống [Eng: to scoop something]
| Phản thiết | 博木切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 幫 |
left-right
【集韻】博木切,音卜。水也。一曰水名。