𣲠 Tổng quan ngớt ngớt mưa [Eng: the rain has abated] UnicodeU+23CA0Bộ thủ85.4Số nét7Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightKhang Hy【龍龕】同汐。Tự hìnhKhải thư