𣲡

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Thuyết Văn

譚長說。沙或从尐。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

少尐二字皆見小部。尐者、少也。

【𣲡】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 尐 (tiệt ((literary) few/a couple of)) Nghĩa: đàm (To lớn.) trường (Dài. So hai đầu với ) thuyết (Nói)。 sa (Cát.) hoặc (Hoặc)

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư