𣲹

Tổng quan

nhèm lèm nhèm [Eng: to have poor eyesight]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同坍。【類篇】作𣲥。

Tự hình

  • Khải thư