𣲹 Tổng quan nhèm lèm nhèm [Eng: to have poor eyesight] UnicodeU+23CB9Bộ thủ85.5Số nét8Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】同坍。【類篇】作𣲥。Tự hìnhKhải thư