𣲿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nrau |
|---|---|
| Phản thiết | 尼交切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】尼交切,音鐃。𠬦沙,藥石。或作𣲿。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | nrau |
|---|---|
| Phản thiết | 尼交切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【集韻】尼交切,音鐃。𠬦沙,藥石。或作𣲿。