𣲿

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnrau
Phản thiết尼交切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】尼交切,音鐃。𠬦沙,藥石。或作𣲿。

Tự hình

  • Khải thư