𣳢

Tổng quan

nguội nguội lạnh [Eng: very cold]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm nguội nguội lạnh [Eng: very cold]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư