𣳢 Tổng quan nguội nguội lạnh [Eng: very cold] UnicodeU+23CE2Bộ thủ85.5Số nét8Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm nguội nguội lạnh [Eng: very cold] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư