𣳤

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổtremh
Phản thiết陟陷切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】陟陷切,音站。江岸上地名。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𣳄