𣳪
Tổng quan
sữa sữa mẹ, sữa tươi, sữa bò, sữa hộp [Eng: mother's milk
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | srih |
|---|---|
| Phản thiết | 良志切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤疏吏切,音駛。水名,在河南。本作㳏。 又爽士切,音史。又良志切,音吏。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư