𣴛 Tổng quan nhúng nhúng nước [Eng: to dip into water] UnicodeU+23D1BBộ thủ85.6Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư