𣴞
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | buonh |
|---|---|
| Phản thiết | 蒲悶切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 慁 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】蒲悶切,音坌。水出貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡌂
| Hán ngữ Trung cổ | buonh |
|---|---|
| Phản thiết | 蒲悶切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 慁 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【集韻】蒲悶切,音坌。水出貌。
Dị thể: 𡌂