𣴠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 古活切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤古活切,音括。水流聲。【集韻】或作𣽅。隷作活𣸅。
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
| Phản thiết | 古活切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【唐韻】【集韻】𠀤古活切,音括。水流聲。【集韻】或作𣽅。隷作活𣸅。