𣴡

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết逼密切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】逼密切,音筆。與潷同。𣿍也。一曰去滓。互見潷字註。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Khải thư