𣴪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | pje |
|---|---|
| Phản thiết | 府移切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】匹詣切【集韻】匹計切,𠀤音媲。水名。【說文】水出汝南弋陽垂山,東入淮。 又【唐韻】府移切【集韻】賔彌切,𠀤音𤰞。義同。【玉篇】與𤀥同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | pje |
|---|---|
| Phản thiết | 府移切 |
| Thanh mẫu | 非 |
left-right
【廣韻】匹詣切【集韻】匹計切,𠀤音媲。水名。【說文】水出汝南弋陽垂山,東入淮。 又【唐韻】府移切【集韻】賔彌切,𠀤音𤰞。義同。【玉篇】與𤀥同。