𣵹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | driengx |
|---|---|
| Phản thiết | 丈井切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】丈井切,音徎。通也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | driengx |
|---|---|
| Phản thiết | 丈井切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
top-bottom
【廣韻】丈井切,音徎。通也。