𣶈

Tổng quan

bõng

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết方紡切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】方紡切,音罔。水名,在蜀。 又符朗切,音莽。與漭同。水大貌。

Tự hình

  • Khải thư