𣶊
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Ngòi thiển thuỷ淺水 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 淺水也 Thiển thủy dã (Nước nông) 【Phiên thiết】[Ngọc thiên 玉篇] 莫百切 Mạc bách thiết [Tập vận 集韻] 莫白切,音陌。 Mạc bạch thiết, âm Mạch. 【Bộ】Thuỷ水
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 莫百切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】莫百切【集韻】莫白切,𠀤音陌。淺水也。與洦同。
Tự hình
- Khải thư