𣶏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zip3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ciep |
| Phản thiết | 失涉切 |
| Thanh mẫu | 書 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】卽葉切【集韻】卽涉切,𠀤音接。𣶏㳧,纔有水貌。一曰水出貌。 又汎𣶏,水微小貌。一云波急聲。【王褒·洞簫賦】泡溲汎𣶏。 又【集韻】失涉切,音攝。義同。 又的協切,音喋。水貌。㳧字原誤从氵从取作。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư