𣶐
Pinyin: pào
Tổng quan
[動] 用水浸物。通「泡」。如:「𣶐飯」。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pào |
|---|---|
| Quảng Đông | paau3 |
| Phản thiết | 披敎切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 用水浸物。通「泡」。如:「𣶐飯」。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】披敎切,音泡。漬也。一曰淸也。
Tự hình
- Khải thư