𣶒
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyun1 |
|---|
Nguồn gốc
surround-full
Khang Hy
【集韻】淵,古作𣶒。註詳上。
Thuyết Văn
淵或省水。
【𣶒】 Nghĩa: uyên (Cái vực.) hoặc (Hoặc) tỉnh (Coi xét. Thiên tử đi) thủy (Nước.)
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư