𣷠 Tổng quan mênh mênh mông [Eng: vast, immense, spacious] UnicodeU+23DE0Bộ thủ85.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư