𣷾
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kyix |
|---|---|
| Phản thiết | 古委切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 旨 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】居洧切【集韻】矩鮪切【正韻】古委切,𠀤音軌。【玉篇】水貌。 又與厬同。【爾雅·釋水】水醮曰厬,謂水醮盡也。或作軌。 又【類篇】同𣲼,詳𣲼字註。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kyix |
|---|---|
| Phản thiết | 古委切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 旨 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】居洧切【集韻】矩鮪切【正韻】古委切,𠀤音軌。【玉篇】水貌。 又與厬同。【爾雅·釋水】水醮曰厬,謂水醮盡也。或作軌。 又【類篇】同𣲼,詳𣲼字註。