𣸆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ci2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ciex |
| Phản thiết | 蔣氏切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 紙 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】將此切【集韻】蔣氏切,𠀤音紫。水名,在長沙。或作泚。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | ci2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ciex |
| Phản thiết | 蔣氏切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 紙 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】將此切【集韻】蔣氏切,𠀤音紫。水名,在長沙。或作泚。