𣸌

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết口个切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】口个切,坷去聲。船著沙,不能行。【集成】【類篇】𠀤書作𣹇。

Tự hình

  • Khải thư