𣸐

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết子末切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】子末切,音拶。水激石貌。或省作沯。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 沯