𣹖 Tổng quan tồ nước chảy tồ tồ [Eng: sound of water when running] UnicodeU+23E56Bộ thủ85.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư