𣹗 Tổng quan trơn sạch trơn, đường trơn [Eng: clean finished UnicodeU+23E57Bộ thủ85.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư