𣹟

Tổng quan

cống đường cống, xây cống [Eng: drain, sewer]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkungh
Phản thiết古送切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【正韻】𠀤古送切,音貢。水名,出豫章。或作灨。通作贛。

Tự hình

  • Khải thư