𣹵

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnryap
Phản thiết女法切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】女法切【集韻】暱法切,𠀤音䎎。〈氵𦊴〉𣹵,水貌。

Tự hình

  • Khải thư