𣺬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | huang |
|---|---|
| Phản thiết | 呼光切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤呼光切,音荒。與㐬同。【說文】水廣也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㵁
| Hán ngữ Trung cổ | huang |
|---|---|
| Phản thiết | 呼光切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【唐韻】【集韻】𠀤呼光切,音荒。與㐬同。【說文】水廣也。
Dị thể: 㵁