𣻁 Tổng quan chặm chặm nước mắt (thấm nhẹ nước mắt) [Eng: to absorb tears] UnicodeU+23EC1Bộ thủ85.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư