𣻂 Tổng quan sệt sền sệt [Eng: very thick, dense] UnicodeU+23EC2Bộ thủ85.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư