𣻇 Tổng quan xối xối nước (dội nước) [Eng: to pour (water)] UnicodeU+23EC7Bộ thủ85.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư