𣻈 Tổng quan bọng bọng nước [Eng: vesicle, bladder water] UnicodeU+23EC8Bộ thủ85.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư